[yōu huà]
ưu hoá
【优育】youyu 团运用科学方法抚育婴幼儿:优化组合
【 yōu yù 】youyu tuán yùn yòng kē xué fāng fǎ fǔ yù yīng yòu ér : yōu huà zǔ hé
nuôi dạy trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bằng phương pháp khoa học: tối ưu hóa sự kết hợp
优化设计!优化环境
yōu huà shè jì ! yōu huà huán jìng
tối ưu hóa thiết kế! tối ưu hóa môi trường
优化产业结构
yōu huà chǎn yè jié gòu
tối ưu hóa cơ cấu ngành