[yōu shì]
ưu thế
集【忧思】yousi
jí 【 yōu sī 】yousi
tập hợp nỗi ưu tư
日夜优势
rì yè yōu shì
lợi thế ban ngày ban đêm
占优势zhàn yōu shì
chiếm ưu thế
chiếm ưu thế; ở vị trí thống trị