[fá kē]
phạt kha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
操斧伐柯cāo fǔ fá kē
thao
Làm sao để đẽo cán rìu Cần có rìu; theo nguyên tắc; làm mối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.