汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
价目 (jià mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
价目
【價目】
[jià mù]
giá mục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
giá
2
bảng giá
Ví dụ
价目表
jià mù biǎo
Bảng giá
Từ ghép
0 từ chứa “价目”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
润例
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
标明的商品或服务项目的价格
~表
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
价
jià
giá
Giá trị, giá cả của hàng hóa, dịch vụ; Đánh giá, nhận xét về giá trị; Cái giá phải trả, cái giá phải chịu
目
mù
mục
Mắt; cơ quan thị giác; Nhìn; quan sát bằng mắt; Mục; phần; hạng mục