[wěi wěi]
vỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亹亹不倦wěi wěi bú juàn
không ngừng nghỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.