汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
亵读 (xiè dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
亵读
【褻讀】
[xiè dú]
tiết đọc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Khinh mạn
2
không tôn kính.
Ví dụ
亵读神灵
xiè dú shén líng
Phỉ báng thần linh
Từ ghép
0 từ chứa “亵读”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉轻慢;不尊敬
~神灵
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
亵
xiè
tiết
Tục tĩu, không đứng đắn, dâm ô; Thiếu tôn trọng, bất kính, xúc phạm; Suồng sã, thân mật quá mức
读
dú
Đọc, xem và hiểu nội dung chữ viết; Học, nghiên cứu kiến thức; Diễn giải, phân tích dữ liệu hoặc thông tin