[jiāo dǐ]
giao để
你不向我交底,我自然不明白其中奥妙
nǐ bú xiàng wǒ jiāo dǐ , wǒ zì rán bù míng bái qí zhōng ào miào
Anh không nói rõ với tôi, tôi tự nhiên không hiểu thấu đáo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.