[jiāo xué fèi]
giao học phí
别看我现在炒股赚了些钱,当初也交了不少学费
bié kàn wǒ xiàn zài chǎo gǔ zhuàn le xiē qián , dāng chū yě jiāo le bù shǎo xué fèi
Đừng thấy giờ tôi làm chứng khoán kiếm được ít tiền, hồi đầu cũng tốn không ít tiền học phí đâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.