[jiāo dà]
giao đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外交大臣wài jiāo dà chén
ngoại giao đại thần
Bộ trưởng Ngoại giao; Bộ trưởng Ngoại giao và Thịnh vượng chung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.