[jiāo jiā]
giao gia
风雪交加
fēng xuě jiāo jiā
Gió tuyết vần vũ
惊喜交加
jīng xǐ jiāo jiā
Vui buồn lẫn lộn
拳脚交加
quán jiǎo jiāo jiā
Vừa đấm vừa đá
悔恨交加huǐ hèn jiāo jiā
hối hận giao gia
cảm thấy hối hận và xấu hổ
爱恨交加ài hèn jiāo jiā
ái hận giao gia
cảm giác yêu và ghét lẫn lộn
贫病交加pín bìng jiāo jiā
bần bệnh giao gia
nghèo khổ kèm theo bệnh tật