[yún shí]
vân thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
云石斑鸭yún shí bān yā
vân thạch ban áp
vịt cẩm thạch
白云石bái yún shí
bạch vân thạch
đá dolomit
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.