[yún yān]
vân yên
一缭绕
yì liáo rào
Lượn lờ
云烟过眼(比喻事物很快就消失了)
yún yān guò yǎn ( bǐ yù shì wù hěn kuài jiù xiāo shī le )
Như mây khói thoáng qua (ví sự vật biến mất nhanh chóng)
过眼云烟guò yǎn yún yān
quá
phù du