[yún yán]
vân nham
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
云岩区yún yán qū
vân nham khu
Quận Yunyan của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu
白云岩bái yún yán
bạch vân nham
dolomit
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.