[yún yún]
vân vân
他来信说读了不少新书,很有心得云云
tā lái xìn shuō dú le bù shǎo xīn shū , hěn yǒu xīn dé yún yún
Anh ấy viết thư nói đã đọc nhiều sách mới, có nhiều cảm nhận hay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.