[èr chún]
nhị thuần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丁二醇dīng èr chún
đinh nhị thuần
butyl glycol
甲二醇jiǎ èr chún
giáp nhị thuần
methylene glycol
乙二醇yǐ èr chún
ất nhị thuần
glycol; ethylene glycol C2H42
丙二醇bǐng èr chún
bính nhị thuần
propylene glycol; propan-1,2-diol C3H62
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.