[èr lún]
nhị luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二轮片èr lún piàn
nhị luân phiến
phim chiếu lại
第二轮dì èr lún
đệ nhị luân
vòng thứ hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.