[èr jí]
nhị cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二级头èr jí tóu
nhị cấp đầu
giai đoạn hai
二级士官èr jí shì guān
nhị cấp sĩ quan
trung sĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.