[èr shuǐ]
nhị thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二水乡èr shuǐ xiāng
nhị thuỷ hương
Thị trấn Ershui hoặc Erhshui ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
二水货èr shuǐ huò
nhị thuỷ hoá
hàng đã qua sử dụng; hàng cũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.