[èr jià]
nhị giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不二价bú èr jià
một giá cho tất cả; giá cố định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.