[shì lì]
sự lệ
结合实际事例对学生进行爱国主义教育
jié hé shí jì shì lì duì xué shēng jìn xíng ài guó zhǔ yì jiào yù
Giáo dục lòng yêu nước cho học sinh dựa trên các ví dụ thực tế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.