汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
争拗 (zhēng ào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
争拗
【爭拗】
[zhēng ào]
tranh áo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Hai bên tranh cãi giữ vững ý kiến riêng, không ai nhường ai.
Ví dụ
争拗不休
zhēng ào bù xiū
Cãi cọ không dứt
Từ ghép
0 từ chứa “争拗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
争论双方各执已见,互不相让
~不休
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
争
zhēng
tranh
Cố gắng giành lấy, tranh đoạt, cạnh tranh; Tranh luận, tranh cãi, xung đột; Nỗ lực, phấn đấu để đạt được điều gì
拗
ào
áo
Bẻ cong, vặn để làm gãy; Chống đối, không vâng lời, làm trái ý; Bướng bỉnh, cứng đầu, ương ngạnh