[dān qīng]
đan thanh
丹青手(画师)丹青妙笔
dān qīng shǒu ( huà shī ) dān qīng miào bǐ
Họa sĩ, nét cọ tuyệt vời.
擅长丹青
shàn cháng dān qīng
Giỏi vẽ.
功垂丹青
gōng chuí dān qīng
Công lao lưu danh hậu thế.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.