[dān xiá]
đan hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丹霞山dān xiá shān
đan hà sơn
Núi Danxia ở Thiệu Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông
丹霞地貌dān xiá dì mào
đan hà địa mạo
địa mạo Đan Hà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.