[lín shuǐ]
lâm thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
背山临水bèi shān lín shuǐ
bối
tựa lưng vào núi và hướng ra nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.