[lín shí]
lâm thời
临时抱佛脚
lín shí bào fó jiǎo
Nước đến chân mới nhảy
事先准备好,省得临时着急
shì xiān zhǔn bèi hǎo , shěng de lín shí zháo jí
Chuẩn bị sẵn từ trước, khỏi phải cuống lên lúc cần
临时工
lín shí gōng
Nhân công thời vụ
临时政府
lín shí zhèng fǔ
Chính phủ lâm thời
临时借用一下,明天就还
lín shí jiè yòng yí xià , míng tiān jiù hái
Mượn tạm chút, ngày mai trả
临时工lín shí gōng
lâm thời công
công nhân tạm thời; lao động tạm thời; công việc tạm thời
临时保姆lín shí bǎo mǔ
lâm thời bảo mẫu
người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu
临时分居lín shí fēn jū
lâm thời phân cư
ly thân thử nghiệm
临时政府lín shí zhèng fǔ
lâm thời chính phủ
chính phủ lâm thời
临时演员lín shí yǎn yuán
lâm thời diễn viên
diễn viên quần chúng
临时贷款lín shí dài kuǎn
lâm thời thải khoản
khoản vay tạm thời