个旧 (gè jiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
个旧【箇舊】
[gè jiù]
cá cựu
2 chữ
Từ vựng
1
Gejiu, thành phố cấp huyện ở Vân Nam, thủ phủ châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di 紅河哈尼族彞族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.