[gè lì]
cá lệ
此类造假现象,绝非个例
cǐ lèi zào jiǎ xiàn xiàng , jué fēi gè lì
Hiện tượng làm giả loại này tuyệt đối không phải là cá biệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.