[gè gè]
cá cá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一个个yí gè gè
nhất cá cá
mỗi một thứ; từng cái một; từng người một
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.