[liǎng yì]
lưỡng
鸟的两翼
niǎo de liǎng yì
Hai cánh của chim
飞机的两翼
fēi jī de liǎng yì
Hai cánh của máy bay
敌人的正面和两翼都遭到了猛烈的攻击
dí rén de zhèng miàn hé liǎng yì dōu zāo dào le měng liè de gōng jī
Mặt trận và hai cánh của quân địch đều bị tấn công dữ dội
开发城区东西两翼
kāi fā chéng qū dōng xī liǎng yì
Phát triển hai cánh đông tây của khu vực đô thị
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.