[liǎng xià]
lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两下子liǎng xià zǐ
một vài lần; lặp lại như cũ; mánh cũ
有两下子yǒu liǎng xià zǐ
hữu lưỡng
có kỹ năng thực sự; biết rõ việc của mình
三下两下sān xià liǎng xià
tam hạ lưỡng
nhanh chóng và dễ dàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.