[dōng bù]
đông bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
东部时间dōng bù shí jiān
đông bộ thời gian
Giờ Tiêu chuẩn Miền Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.