[dōng tū]
đông đột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
东突组织dōng tū zǔ zhī
đông đột tổ chức
viết tắt của 東突厥斯坦解放組織|东突厥斯坦解放组织[Dong1 Tu1 jue2 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1], Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.