[bǐng chún]
bính thuần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
异丙醇yì bǐng chún
dị bính thuần
isopropanol; cồn isopropyl C3H8O
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.