[bǐng tóng]
bính đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丙酮酸bǐng tóng suān
bính đồng toan
axit pyruvic CH3COCOOH
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.