[xià jiàng]
hạ giáng
地壳下降飞机下降气温下降成本下降
dì qiào xià jiàng fēi jī xià jiàng qì wēn xià jiàng chéng běn xià jiàng
vỏ trái đất hạ xuống, máy bay hạ xuống, nhiệt độ hạ xuống, chi phí hạ xuống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.