[xià kè]
hạ khoá
下了课我们去打球吧
xià le kè wǒ men qù dǎ qiú ba
tan học chúng ta đi chơi bóng nhé
几个队的主教练先后下课
jǐ gè duì de zhǔ jiào liàn xiān hòu xià kè
vài huấn luyện viên trưởng của các đội lần lượt bị sa thải
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.