[xià shì]
hạ thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下视丘xià shì qiū
hạ thị khâu
vùng dưới đồi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.