[xià jí]
hạ cấp
下级组织
xià jí zǔ zhī
tổ chức cấp dưới
下级服从上级
xià jí fú cóng shàng jí
cấp dưới phục tùng cấp trên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.