[xià piàn]
hạ phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舌下片shé xià piàn
thiệt hạ phiến
viên nén đặt dưới lưỡi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.