[xià huá]
hạ hoạt
经济下滑
jīng jì xià huá
Kinh tế suy thoái
教学质量下滑
jiào xué zhì liàng xià huá
Chất lượng giảng dạy đi xuống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.