[xià xiè]
hạ tả
下泻不畅の汇率一路下泻
xià xiè bú chàng の huì lǜ yí lù xià xiè
Tỷ giá hối đoái giảm mạnh không ngừng
上吐下泻shàng tǔ xià xiè
thượng thổ hạ tả
nôn mửa và tiêu chảy