[xià zhù]
hạ chú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皮下注射pí xià zhù shè
bì hạ chú xạ
tiêm dưới da; tiêm hypodermic
雨泽下注yǔ zé xià zhù
vũ trạch hạ chú
lượng mưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.