[xià dú]
hạ độc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下毒手xià dú shǒu
hạ độc thủ
tấn công tàn độc; ra tay nham hiểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.