[xià tái]
hạ đài
没法儿下台他这句话使我下不了台。也说下台阶
méi fǎ ér xià tái tā zhè jù huà shǐ wǒ xià bù liǎo tái 。 yě shuō xià tái jiē
Không có cách nào rút lui. Câu nói đó khiến tôi khó xử/không biết nói gì nữa. Cũng nói "xuống bậc thang"
下台阶xià tái jiē
hạ đài giai
tự giải thoát; lối thoát