[qī yuè]
thất nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
七月份qī yuè fèn
thất nguyệt phần
tháng Bảy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.