[tī]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
䴙䴘pì tī
chim lặm
小䴙䴘xiǎo pì tī
chim lặn nhỏ
角䴙䴘jiǎo pì tī
chim lặn sừng
赤颈䴙䴘chì jǐng pì tī
chim lặn cổ đỏ
凤头䴙䴘fèng tóu pì tī
chim lặn mào lớn
黑颈䴙䴘hēi jǐng pì tī
chim le hôi cổ đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.
Mục từ này không có Hán tự.