[chūn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
䲠鱼chūn yú
cá thu Nhật Bản; xem 馬鮫魚|马鲛鱼[ma3 jiao1 yu2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.
Mục từ này không có Hán tự.