[qióng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芎䓖xiōng qióng
thân rễ xuyên khung; còn được gọi là 川芎[chuan1 xiong1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.
Mục từ này không có Hán tự.