[rǎn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粉䎃fěn rǎn
lông măng bột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.
Mục từ này không có Hán tự.