[huī]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
㧑挹huī yì
cực kỳ khiêm tốn và lịch sự
㧑损huī sǔn
khiêm nhường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.
Mục từ này không có Hán tự.